Indonesian Championship20:30 ngày 14/02/2026

Persiraja Banda Aceh
1 - 1

PSPS Riau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiraja Banda AcehChỉ sốPSPS Riau
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
81Chỉ số 2439
105Chỉ số 2376
8Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiraja Banda Aceh
142529510263577161988
Đội hình xuất phát

M.Kadafi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rikhard#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammad reza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fafa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor gillespie flynn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asgal Habib Al Tarik#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel kurung#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mera#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muharrir#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Popalzay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Faris Adit Saputra#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Faris Adit Saputra#87

Faris Adit Saputra#1
Faris Adit Saputra#11
Faris Adit Saputra#13
Faris Adit Saputra#81

Faris Adit Saputra#32
Faris Adit Saputra#22

Faris Adit Saputra#27
Faris Adit Saputra#18
Faris Adit Saputra#9
PSPS Riau
74306519991025111778
Đội hình xuất phát

Douglas#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Juliansyah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zidan khairullah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kusuma#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.A.Maulana#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

siringo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toninho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tuasalamony#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
francis yaghr#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muhamad darmawan#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Muhamad darmawan#40

Muhamad darmawan#4

Muhamad darmawan#55

Muhamad darmawan#29

Muhamad darmawan#3
Muhamad darmawan#22

Muhamad darmawan#97
Muhamad darmawan#32

Muhamad darmawan#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persiraja Banda Aceh4 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh0 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh1 - 1
PSPS RiauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh4 - 2
PSPS Riau
Persekat Tegal0 - 0
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh1 - 2
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh1 - 0
Persikad Depok
FC Bekasi City0 - 0
Persiraja Banda Aceh
Garudayaksa FC1 - 1
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh5 - 0
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh3 - 1
Sumsel United
Isenmulang Kalteng1 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda AcehĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
Persiraja Banda Aceh4 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau2 - 0
Persekat Tegal
Sumsel United3 - 2
PSPS Riau
Sriwijaya FC2 - 5
PSPS Riau
PSPS Riau2 - 3
Persikad Depok
PSPS Riau0 - 1
Garudayaksa FC
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau0 - 0
FC Bekasi City
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda AcehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiraja Banda Aceh
#11#20#30#42#510#60#70
PSPS Riau
#11#21#30#45#56#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu