Indonesian Championship15:30 ngày 04/01/2026

Sriwijaya FC
2 - 5

PSPS Riau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sriwijaya FCChỉ sốPSPS Riau
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 2114
0Chỉ số 81
1Chỉ số 210
39Chỉ số 2561
19Chỉ số 2495
86Chỉ số 23122
1Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sriwijaya FC
2155225282289246812
Đội hình xuất phát
Z.Azhar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizky abdiansyah#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ardiansyah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukhti arya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Augusta#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dwipan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.fatchur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.zico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Wicaksono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Wicaksono#45

T.Wicaksono#82
T.Wicaksono#19
T.Wicaksono#31
T.Wicaksono#7
T.Wicaksono#29
T.Wicaksono#26
PSPS Riau
257892496489726182917
Đội hình xuất phát

A.Tuasalamony#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Muhamad darmawan#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yudhi adytia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jimmy aronggear#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bramdani#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

achmad faris#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fathoni#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Rifai#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nugroho santoso#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Selang#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Asir#12

Asir#55

Asir#93
Asir#22
Asir#15

Asir#21
Asir#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC3 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau2 - 0
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 3
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh5 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 3
Persikad Depok
Garudayaksa FC7 - 2
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 1
Isenmulang Kalteng
Sumsel United1 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
Sriwijaya FC0 - 1
Persekat Tegal
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
PSPS Riau2 - 3
Persikad Depok
PSPS Riau0 - 1
Garudayaksa FC
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau0 - 0
FC Bekasi City
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Isenmulang Kalteng7 - 3
PSPS Riau
Persekat Tegal2 - 3
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Sumsel United
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
Persikad Depok1 - 0
PSPS RiauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sriwijaya FC
#12#21#31#41#51#60#70
PSPS Riau
#15#22#30#43#510#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu