Indonesian Championship15:30 ngày 07/11/2025

Sriwijaya FC
0 - 1

Isenmulang Kalteng
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sriwijaya FCChỉ sốIsenmulang Kalteng
8Chỉ số 22
2Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
61Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Sriwijaya FC
21552248825689803222
Đội hình xuất phát
Z.Azhar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizky abdiansyah#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ardiansyah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
muhammad adri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukhti arya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.zico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muzanni al#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieri ariyanto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dwipan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.dwipan#28

f.dwipan#82
f.dwipan#12
f.dwipan#45
f.dwipan#26
f.dwipan#29
f.dwipan#7

f.dwipan#47
f.dwipan#77
f.dwipan#18

f.dwipan#8
f.dwipan#19
Isenmulang Kalteng
2045518138030934767
Đội hình xuất phát
diaz priambodo#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Widiansyah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sonriza#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardi ramdani#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad fayrushi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roy sandy#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pondaag#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hartono#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nata galuh#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.ariyanto#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.ariyanto#8

R.ariyanto#11

R.ariyanto#23

R.ariyanto#16
R.ariyanto#5

R.ariyanto#10
R.ariyanto#77
R.ariyanto#19
R.ariyanto#12

R.ariyanto#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sumsel United1 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
Sriwijaya FC0 - 1
Persekat Tegal
PSPS Riau1 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC2 - 3
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok3 - 3
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 2
Garudayaksa FC
Nusantara United2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS MedanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng7 - 3
PSPS Riau
Sumsel United1 - 2
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng1 - 1
PSMS Medan
Garudayaksa FC2 - 0
Isenmulang Kalteng
Persekat Tegal2 - 2
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng2 - 2
Persikad Depok
Isenmulang Kalteng2 - 0
FC Bekasi City
Persiraja Banda Aceh2 - 3
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng1 - 0
Dejan FC
Persikabo 19730 - 3
Isenmulang KaltengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sriwijaya FC
#10#20#30#42#58#60#70
Isenmulang Kalteng
#11#21#30#42#52#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu