Indonesian Championship15:30 ngày 03/01/2026

FC Bekasi City
0 - 0

Persiraja Banda Aceh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bekasi CityChỉ sốPersiraja Banda Aceh
4Chỉ số 218
37Chỉ số 2455
4Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2399
4Chỉ số 2214
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bekasi City
Sơ đồ 4-3-334222332827718101390
Đội hình xuất phát

I.Algiffari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.ANGGA#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.dimas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mykhaylo kaluhin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.feri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.yusuf#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Saldi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.EZECHIEL#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rizky padilah#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ramadhan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramadhan#29
ramadhan#40

ramadhan#6
ramadhan#16

ramadhan#69

ramadhan#33
ramadhan#77

ramadhan#30

ramadhan#26

ramadhan#12
ramadhan#17

ramadhan#55
Persiraja Banda Aceh
Sơ đồ 4-3-3295351362781610717
Đội hình xuất phát
Muhammad reza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fafa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ariel kurung#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kusuma ihsan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.revan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ridwan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
machado matheus#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
muharrir#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
connor gillespie flynn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hamdi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nugroho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nugroho#18

A.Nugroho#14

A.Nugroho#28
A.Nugroho#4

A.Nugroho#15
A.Nugroho#22
A.Nugroho#81

A.Nugroho#9

A.Nugroho#1
A.Nugroho#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persiraja Banda Aceh1 - 1
FC Bekasi City
Persiraja Banda Aceh2 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City2 - 0
Persiraja Banda AcehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bekasi City
Sumsel United2 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City2 - 1
Persekat Tegal
FC Bekasi City1 - 1
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau0 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 0
PSMS Medan
FC Bekasi City1 - 2
Persikad Depok
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FC
Persiraja Banda Aceh1 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 0
Sumsel UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persiraja Banda Aceh
Garudayaksa FC1 - 1
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh5 - 0
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh3 - 1
Sumsel United
Isenmulang Kalteng1 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh1 - 0
Persekat Tegal
PSMS Medan1 - 0
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok0 - 1
Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh1 - 1
FC Bekasi City
Persiraja Banda Aceh1 - 1
Garudayaksa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bekasi City
#10#20#31#44#51#60#70
Persiraja Banda Aceh
#10#20#30#41#510#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu