Indonesian Championship15:30 ngày 12/10/2025

PSS Sleman
3 - 1

Kendal Tornado FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSS SlemanChỉ sốKendal Tornado FC
5Chỉ số 215
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
33Chỉ số 2433
8Chỉ số 228
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
78Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSS Sleman
Sơ đồ 3-5-271465294769323182511
Đội hình xuất phát

M.Fahri#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Cleberson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Gomes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
aziz nur#52 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Tahir#94 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Dominikus Dion#76 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
F.Injai#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Kim Kurniawan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Ichsan pratama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Simanjuntak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tocantins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Tocantins#8

G.Tocantins#16
G.Tocantins#17

G.Tocantins#13

G.Tocantins#57

G.Tocantins#0

G.Tocantins#78
G.Tocantins#27

G.Tocantins#88

G.Tocantins#72

G.Tocantins#36

G.Tocantins#32
Kendal Tornado FC
Sơ đồ 4-2-2-2342713171822899303166
Đội hình xuất phát

T.Hamdani#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Sukarno#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

agung prasetyo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.ilham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fiqri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ibnu hajar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

t.febriyanto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

K.Yudo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

M.Ragil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
muhammad ferdiansa#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.A.Maruf#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.A.Maruf#20
G.A.Maruf#6
G.A.Maruf#19
G.A.Maruf#77
G.A.Maruf#15

G.A.Maruf#12

G.A.Maruf#11
G.A.Maruf#7
G.A.Maruf#90
G.A.Maruf#28
G.A.Maruf#21
G.A.Maruf#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSS Sleman
Persipal Palu0 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman1 - 0
Deltras Sidoarjo
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman2 - 1
Persiba Balikpapan
PSS Sleman2 - 0
PSPS Riau
Persebaya Surabaya1 - 0
PSS Sleman
Madura United0 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman2 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
PSIS Semarang1 - 2
PSS Sleman
PSS Sleman3 - 1
Persatuan Sepakbola MakassarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC2 - 0
Persiba Balikpapan
Persipura Jayapura2 - 3
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC0 - 0
Persela Lamongan
Barito Putera1 - 0
Kendal Tornado FC
Persipasi Bekasi2 - 2
Kendal Tornado FC
Persibangga Purbalingga0 - 2
Kendal Tornado FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSS Sleman
#13#21#30#44#56#60#70
Kendal Tornado FC
#11#20#30#42#57#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
Persekat Tegal
Sriwijaya FC