Indonesian Championship19:00 ngày 01/11/2025

PSS Sleman
0 - 0

Persipura Jayapura
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSS SlemanChỉ sốPersipura Jayapura
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
1Chỉ số 33
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
10Chỉ số 225
75Chỉ số 2443
70Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
PSS Sleman
94252393111776481671
Đội hình xuất phát

M.Tahir#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simanjuntak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kim Kurniawan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Injai#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tocantins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saiful djoge#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominikus Dion#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cleberson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ferrel arda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alfarid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fahri#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Fahri#13

M.Fahri#31

M.Fahri#5

M.Fahri#6

M.Fahri#78
M.Fahri#27

M.Fahri#88
M.Fahri#52

M.Fahri#18

M.Fahri#28

M.Fahri#36

M.Fahri#12
Persipura Jayapura
31633182623714824336
Đội hình xuất phát

Artur#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alessandro marthin dusay#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mandowen#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Matsunaga#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merauje#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rumakiek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

reno salampessy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sanadi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sroyer#82 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.uopmabin#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adzib arsyad#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adzib arsyad#20

adzib arsyad#24
adzib arsyad#47

adzib arsyad#9
adzib arsyad#11
adzib arsyad#12

adzib arsyad#86

adzib arsyad#29

adzib arsyad#17
adzib arsyad#22

adzib arsyad#13

adzib arsyad#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persipura Jayapura4 - 2
PSS Sleman
PSS Sleman1 - 1
Persipura Jayapura
PSS Sleman1 - 1
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura1 - 1
PSS Sleman
PSS Sleman0 - 0
Persipura JayapuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSS Sleman
Persela Lamongan2 - 1
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 5
PSS Sleman
PSS Sleman3 - 1
Kendal Tornado FC
Persipal Palu0 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman1 - 0
Deltras Sidoarjo
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman2 - 1
Persiba Balikpapan
PSS Sleman2 - 0
PSPS Riau
Persebaya Surabaya1 - 0
PSS Sleman
Madura United0 - 3
PSS SlemanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipura Jayapura
Persipura Jayapura1 - 0
Barito Putera
Persipura Jayapura1 - 0
Persiba Balikpapan
Deltras Sidoarjo2 - 0
Persipura Jayapura
Persela Lamongan1 - 2
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura2 - 3
Kendal Tornado FC
Persipura Jayapura2 - 0
PSIS Semarang
Persipal Palu0 - 0
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura2 - 1
Persibo Bojonegoro
Persipura Jayapura8 - 0
Rans Nusantara FC
PS BRT Subang1 - 0
Persipura JayapuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSS Sleman
#10#20#30#41#58#60#70
Persipura Jayapura
#10#20#31#43#51#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
Persekat Tegal
Sriwijaya FC