Hungary Fizz Liga22:30 ngày 16/08/2026

Puskas Akademia FC
3 - 2

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốPaksi FC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 30
83Chỉ số 23106
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 2212
34Chỉ số 2441
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-4-17222142133610744890
Đội hình xuất phát
B. Lehoczki#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ormonde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Dárdai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kern#74 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Németh#88

A.Németh#20
A.Németh#68
A.Németh#42
A.Németh#66
A.Németh#76

A.Németh#9

A.Németh#80

A.Németh#1

A.Németh#77

A.Németh#99
A.Németh#96
Paksi FC
Sơ đồ 5-4-11612302014172119107
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

milan gyorfi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Vas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Silye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Pető#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Haraszti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Szalai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Szalai#9
J.Szalai#16

J.Szalai#5

J.Szalai#29

J.Szalai#24

J.Szalai#4

J.Szalai#18

J.Szalai#28

J.Szalai#22

J.Szalai#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC5 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 2
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Puskas Akademia FC1 - 1
FC Blau Weiss Linz
Puskas Akademia FC1 - 0
Slovan Bratislava
Puskas Akademia FC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 0
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Budapest Honved FC
Zalaegerszegi TE5 - 2
Paksi FC
Panathinaikos2 - 2
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
Ferencvarosi TC
Paksi FC1 - 2
Panathinaikos
Austria Vienna4 - 1
Paksi FC
Slaven Belupo3 - 5
Paksi FC
Hapoel Ramat Gan0 - 4
Paksi FC
Paksi FC0 - 3
Kozarmisleny SE
Maccabi Haifa3 - 3
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#13#22#30#42#52#60#70
Paksi FC
#12#21#30#40#57#60#70
Győri ETO FC
Nyiregyhaza
Vasas FC