Indonesian Championship15:00 ngày 09/02/2025

Rans Nusantara FC
1 - 3

PS BRT Subang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rans Nusantara FCChỉ sốPS BRT Subang
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 27
90Chỉ số 2451
113Chỉ số 2378
3Chỉ số 223
1Chỉ số 41
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rans Nusantara FC
2917191371587410520
Đội hình xuất phát
A.achmad#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

renaldy rezky has el#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.vikra#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.siregar#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Veras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.fery#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilhamul irhaz#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Indra·Cahya#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.ImanHernandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.hadi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yericho·Christiantoko#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yericho·Christiantoko#28
Yericho·Christiantoko#14
Yericho·Christiantoko#91
Yericho·Christiantoko#27
Yericho·Christiantoko#92
Yericho·Christiantoko#76

Yericho·Christiantoko#11
Yericho·Christiantoko#99
Yericho·Christiantoko#45
Yericho·Christiantoko#25
Yericho·Christiantoko#22

Yericho·Christiantoko#9
PS BRT Subang
1392557323921457530
Đội hình xuất phát

A.Yusra#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thiago#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rahman#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.pratama#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedrão#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Nugraha#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gunawan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
usman aidil diarra#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guilherme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bintang arrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jandia#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jandia#10
Jandia#11

Jandia#15
Jandia#1
Jandia#33
Jandia#4

Jandia#17

Jandia#22

Jandia#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rans Nusantara FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PS BRT Subang
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rans Nusantara FC
#11#20#31#44#55#60#70
PS BRT Subang
#13#21#31#44#57#60#70
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Persipa Pati
Persiraja Banda Aceh
PSKC Cimahi
PSPS Riau
PSMS Medan
FC Bekasi City
Persikota Tangerang
Dejan FC
Sriwijaya FC
Persikabo 1973
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Isenmulang Kalteng
Nusantara United
Persekat Tegal
Persiku Kudus
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen