CAF Africa Cup of Nations00:00 ngày 15/01/2026

Senegal
1 - 0

Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
SenegalChỉ sốEgypt
65Chỉ số 2427
4Chỉ số 221
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
142Chỉ số 2375
2Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Senegal
Sơ đồ 4-3-31615319257526131110
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Diouf#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Gueye#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ndiaye#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mané#2

S.Mané#23

S.Mané#1

S.Mané#27

S.Mané#24

S.Mané#12

S.Mané#21

S.Mané#18

S.Mané#17

S.Mané#4

S.Mané#8

S.Mané#6

S.Mané#9

S.Mané#20

S.Mané#14
Egypt
Sơ đồ 3-4-1-223645319141381022
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Abdelmaguid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hany#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Fotouh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ashour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Salah#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Marmoush#17

O.Marmoush#11

O.Marmoush#2

O.Marmoush#9

O.Marmoush#25

O.Marmoush#26

O.Marmoush#1

O.Marmoush#15

O.Marmoush#28

O.Marmoush#7

O.Marmoush#20

O.Marmoush#27

O.Marmoush#24

O.Marmoush#21

O.Marmoush#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Senegal1 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Senegal
Senegal0 - 0
Egypt
Egypt0 - 1
Senegal
Senegal2 - 0
Egypt
Egypt2 - 1
Senegal
Egypt4 - 2
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Mali0 - 1
Senegal
Senegal3 - 1
Sudan
Benin0 - 3
Senegal
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Senegal3 - 0
Botswana
Senegal8 - 0
Kenya
Brazil2 - 0
Senegal
Senegal4 - 0
Mauritania
South Sudan0 - 5
Senegal
Democratic Republic of the Congo2 - 3
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt3 - 2
Cote d'Ivoire
Egypt1 - 1
Benin
Angola0 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
South Africa
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 1
Nigeria
Egypt0 - 3
Jordan
United Arab Emirates1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Kuwait
Egypt1 - 1
Cabo VerdeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Senegal
#11#20#30#42#57#60#70
Egypt
#10#20#30#41#51#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Niger
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Namibia
Uganda
Republic of the Congo
Burkina Faso
Malawi
Burundi