Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSenegal vs Egypt

Senegal vs Egypt

Theo dõi trận đấu Senegal vs Egypt diễn ra lúc 00:00 ngày 15/01/2026 tại Ev88.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
00:00 ngày 15/01/2026
Senegal

Senegal

1 - 0
Egypt

Egypt

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu15/01/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4469676
Thống kê

Thống kê trận đấu

SenegalChỉ sốEgypt
65Chỉ số 2427
4Chỉ số 221
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
142Chỉ số 2375
2Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Senegal

Sơ đồ 4-3-3
1615319257526131110

Đội hình xuất phát

E.Mendy
E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Diatta
K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Koulibaly
K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Niakhaté
M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Diouf
E.Diouf#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Diarra
H.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Gueye
I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Gueye
P.Gueye#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Ndiaye
I.Ndiaye#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Jackson
N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Mané
S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Mané
S.Mané#2
S.Mané
S.Mané#23
S.Mané
S.Mané#1
S.Mané
S.Mané#27
S.Mané
S.Mané#24
S.Mané
S.Mané#12
S.Mané
S.Mané#21
S.Mané
S.Mané#18
S.Mané
S.Mané#17
S.Mané
S.Mané#4
S.Mané
S.Mané#8
S.Mané
S.Mané#6
S.Mané
S.Mané#9
S.Mané
S.Mané#20
S.Mané
S.Mané#14

Egypt

Sơ đồ 3-4-1-2
23645319141381022

Đội hình xuất phát

M.Shenawy
M.Shenawy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ibrahim
Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Abdelmaguid
H.Abdelmaguid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Rabia
R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Hany
M.Hany#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Attia
M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Fathy
H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Fotouh
A.Fotouh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Ashour
E.Ashour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Salah
M.Salah#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
O.Marmoush
O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Marmoush
O.Marmoush#17
O.Marmoush
O.Marmoush#11
O.Marmoush
O.Marmoush#2
O.Marmoush
O.Marmoush#9
O.Marmoush
O.Marmoush#25
O.Marmoush
O.Marmoush#26
O.Marmoush
O.Marmoush#1
O.Marmoush
O.Marmoush#15
O.Marmoush
O.Marmoush#28
O.Marmoush
O.Marmoush#7
O.Marmoush
O.Marmoush#20
O.Marmoush
O.Marmoush#27
O.Marmoush
O.Marmoush#24
O.Marmoush
O.Marmoush#21
O.Marmoush
O.Marmoush#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Senegal

MaliMali0 - 1SenegalSenegal
Match #4469672 · Home #12066 · Away #13365 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
SenegalSenegal3 - 1SudanSudan
Match #4469649 · Home #13365 · Away #11084 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
BeninBenin0 - 3SenegalSenegal
Match #4447697 · Home #10482 · Away #13365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
SenegalSenegal1 - 1Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4447685 · Home #13365 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SenegalSenegal3 - 0BotswanaBotswana
Match #4447673 · Home #13365 · Away #10635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SenegalSenegal8 - 0KenyaKenya
Match #4453326 · Home #13365 · Away #14267 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BrazilBrazil2 - 0SenegalSenegal
Match #4448107 · Home #10477 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SenegalSenegal4 - 0MauritaniaMauritania
Match #4021874 · Home #13365 · Away #20389 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
South SudanSouth Sudan0 - 5SenegalSenegal
Match #4021873 · Home #33065 · Away #13365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo2 - 3SenegalSenegal
Match #4021872 · Home #11142 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egypt

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Senegal
#11#20#30#42#57#60#70
Egypt
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K