CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 09/01/2026

Mali
0 - 1

Senegal
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaliChỉ sốSenegal
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23112
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 225
25Chỉ số 2458
1Chỉ số 40
1Chỉ số 35
2Chỉ số 218
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Mali
Sơ đồ 4-2-3-11625252810231120417
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gassama#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bissouma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Colulibaly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Haidara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#6

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#8

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#13

L.Sinayoko#1

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#3

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#24

L.Sinayoko#22

L.Sinayoko#12
Senegal
Sơ đồ 4-3-31615319257526132010
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Diouf#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Gueye#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ndiaye#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Diallo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mané#11

S.Mané#4

S.Mané#17

S.Mané#18

S.Mané#2

S.Mané#21

S.Mané#12

S.Mané#24

S.Mané#27

S.Mané#14

S.Mané#1

S.Mané#23

S.Mané#9

S.Mané#6

S.Mané#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Senegal2 - 0
Mali
Senegal2 - 1
Mali
Mali0 - 1
Senegal
Senegal1 - 1
Mali
Mali2 - 3
Senegal
Senegal3 - 0
Mali
Senegal1 - 1
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Mali1 - 1
Tunisia
Comoros0 - 0
Mali
Morocco1 - 1
Mali
Mali1 - 1
Zambia
Jordan0 - 0
Mali
Mali4 - 1
Madagascar
Chad0 - 2
Mali
Ghana1 - 0
Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Senegal3 - 1
Sudan
Benin0 - 3
Senegal
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Senegal3 - 0
Botswana
Senegal8 - 0
Kenya
Brazil2 - 0
Senegal
Senegal4 - 0
Mauritania
South Sudan0 - 5
Senegal
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
Senegal2 - 0
SudanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mali
#10#20#31#41#55#60#70
Senegal
#11#21#30#45#57#60#70
Gambia
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Cabo Verde
Nigeria
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Niger
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
Burkina Faso
Malawi
Burundi