FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 17/11/2025

Serbia
2 - 1

Latvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
SerbiaChỉ sốLatvia
7Chỉ số 214
87Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
13Chỉ số 23
139Chỉ số 2365
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Serbia
Sơ đồ 4-2-3-11164311510142078
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Erakovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kostić#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Grujić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Samardžić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Radonjić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Jovic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#12

L.Jovic#13

L.Jovic#22

L.Jovic#19

L.Jovic#9

L.Jovic#21

L.Jovic#2

L.Jovic#17

L.Jovic#15

L.Jovic#23

L.Jovic#18

L.Jovic#6
Latvia
Sơ đồ 5-4-12311421131910171579
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Meļņiks#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Tonisevs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Vapne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Zelenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Daskevics#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#3
V.Gutkovskis#6

V.Gutkovskis#2

V.Gutkovskis#14

V.Gutkovskis#20

V.Gutkovskis#12

V.Gutkovskis#16

V.Gutkovskis#5

V.Gutkovskis#18

V.Gutkovskis#22

V.Gutkovskis#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
England2 - 0
Serbia
Andorra1 - 3
Serbia
Serbia0 - 1
Albania
Serbia0 - 5
England
Latvia0 - 1
Serbia
Serbia3 - 0
Andorra
Albania0 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
DenmarkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia
North Macedonia0 - 0
Latvia
Latvia0 - 5
England
Latvia2 - 2
Andorra
Albania1 - 0
Latvia
Latvia0 - 1
Serbia
Latvia1 - 1
Albania
Latvia0 - 0
Azerbaijan
England3 - 0
Latvia
Andorra0 - 1
Latvia
Latvia1 - 2
ArmeniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Serbia
#12#20#30#40#513#60#70
Latvia
#11#21#30#42#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein