Estonian Premium Liiga21:00 ngày 22/08/2026

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Kuressaare
36Chỉ số 2447
3Chỉ số 28
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
81Chỉ số 2389
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-4-1-212317442310247999989
Đội hình xuất phát

Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J. Amijekori#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

herman pedmanson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Muhammed hydara#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
felix sambe#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Pereira#89 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Pereira#5
K.Pereira#25

K.Pereira#77
K.Pereira#8

K.Pereira#13

K.Pereira#22
K.Pereira#11

K.Pereira#27
K.Pereira#29
K.Pereira#72

K.Pereira#4
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131233621685287781113
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Lukas roland#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

aston visse#17
aston visse#22

aston visse#27
aston visse#25

aston visse#37

aston visse#14

aston visse#10

aston visse#80

aston visse#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Romoli0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka19 - 0
Zealot Sporting
Parnu JK Vaprus5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Kuressaare
Kristiine JK0 - 8
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 1
Tartu Welco II
FC Kuressaare0 - 0
Nomme JK Kalju
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#42#53#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#41#58#60#70