Hungary Fizz Liga21:30 ngày 15/08/2026

Ujpest FC
1 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốMTK Budapest
70Chỉ số 2468
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 219
5Chỉ số 24
96Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 222
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-21259436178810111439
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Fiola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Ujváry#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Amenyido#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Vlijter#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#45

G.Vlijter#21
G.Vlijter#19
G.Vlijter#38

G.Vlijter#30

G.Vlijter#15

G.Vlijter#18

G.Vlijter#27

G.Vlijter#77

G.Vlijter#32

G.Vlijter#23
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-1122655276801181720
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Armalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Jurek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Á.Zubor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Hinora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.KerezsiZalan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.KerezsiZalan#24
M.KerezsiZalan#37
M.KerezsiZalan#13
M.KerezsiZalan#5

M.KerezsiZalan#10

M.KerezsiZalan#14

M.KerezsiZalan#18

M.KerezsiZalan#7

M.KerezsiZalan#23
M.KerezsiZalan#16

M.KerezsiZalan#77

M.KerezsiZalan#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 6
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Kisvárda Master Good FC2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Radnik Bijeljina
Budapesti VSC - Zugló3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 2
Ujpest FC
TSV Hartberg1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Cegled0 - 4
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Puskas Akademia FC
Budapest Honved FC3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Zalaegerszegi TE
MTK Budapest1 - 1
KFC Komarno
MTK Budapest3 - 0
Kozarmisleny SE
MTK Budapest1 - 3
FC Koper
LNZ Cherkasy4 - 0
MTK Budapest
NK Publikum Celje4 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Kecskemeti TE
MTK Budapest3 - 1
Vasas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#11#21#30#42#55#60#70
MTK Budapest
#11#21#30#41#54#60#70
Győri ETO FC
Paksi FC
Ferencvarosi TC