Czech Third League22:00 ngày 13/06/2026

Blansko
3 - 2

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốHodonin Sardice
6Chỉ số 23
65Chỉ số 2463
4Chỉ số 227
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
84Chỉ số 23101
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
3018228741617142013
Đội hình xuất phát
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ivan shlaban#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.moll#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Plichta#5
A.Plichta#15
A.Plichta#37
A.Plichta#1
Hodonin Sardice
11493112172225134
Đội hình xuất phát
tomas odraska#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dolnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Grabl#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.langer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Vincour#6

T.Vincour#20

T.Vincour#18

T.Vincour#7

T.Vincour#16
T.Vincour#12

T.Vincour#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice2 - 0
Blansko
Blansko1 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 2
Blansko
Hodonin Sardice0 - 0
Blansko
Blansko0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
Blansko
Blansko6 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 4
Blansko
Hodonin Sardice1 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
FK Třinec5 - 0
Blansko
Sigma Olomouc B5 - 0
Blansko
Blansko1 - 1
Vitkovice
Blansko2 - 4
TJ Unie Hlubina
Frydek-Mistek2 - 0
Blansko
Blansko0 - 3
Unicov
Polanka1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 0
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 2
Vitkovice
Polanka3 - 4
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
Unicov
Sigma Olomouc B0 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 1
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
FK Třinec
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#13#22#30#41#56#60#70
Hodonin Sardice
#12#21#30#41#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Hlucin