Hungary Fizz Liga22:30 ngày 14/08/2026

Budapest Honved FC
1 - 2

Vasas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budapest Honved FCChỉ sốVasas FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 81
6Chỉ số 33
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 24
43Chỉ số 2464
99Chỉ số 23123
5Chỉ số 227
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Budapest Honved FC
Sơ đồ 4-2-3-131724452118530994019
Đội hình xuất phát

O.Hadžikić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kállai#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Akos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Boldor#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hangya#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Somogyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Zoltan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Somogyi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I. Pekár#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Szamosi#40 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Alić#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Alić#23
A.Alić#20
A.Alić#3
A.Alić#71

A.Alić#49

A.Alić#9

A.Alić#1

A.Alić#15

A.Alić#7

A.Alić#83

A.Alić#4

A.Alić#17
Vasas FC
Sơ đồ 4-4-287457171410151677988
Đội hình xuất phát

M.Engedi#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pávkovics#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Iyinbor#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Csóka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Doktorics#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kovácsréti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B. Rab#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tóth#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Koszta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Urblík#88 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Urblík#7
J.Urblík#89
J.Urblík#68
J.Urblík#46

J.Urblík#8

J.Urblík#26

J.Urblík#29

J.Urblík#24

J.Urblík#84

J.Urblík#22

J.Urblík#94

J.Urblík#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Budapest Honved FC3 - 1
Vasas FC
Vasas FC1 - 2
Budapest Honved FC
Vasas FC2 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC1 - 0
Vasas FC
Budapest Honved FC2 - 3
Vasas FC
Budapest Honved FC0 - 3
Vasas FC
Vasas FC3 - 0
Budapest Honved FC
Vasas FC0 - 1
Budapest Honved FC
Vasas FC2 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 0
Vasas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC
Paksi FC2 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
NK Osijek2 - 1
Budapest Honved FC
Monori SE0 - 6
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 0
Soroksar
NK Nafta 19030 - 3
Budapest Honved FC
SK Sturm Graz II1 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapesti VSC - Zugló4 - 1
Budapest Honved FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasas FC
Vasas FC5 - 0
Zalaegerszegi TE
Ferencvarosi TC0 - 0
Vasas FC
Vasas FC2 - 2
Győri ETO FC
Vasas FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Vasas FC2 - 1
Soroksar
Vasas FC5 - 1
Kecskemeti TE
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC3 - 1
KFC Komarno
MTK Budapest3 - 1
Vasas FC
Vasas FC2 - 1
FC AjkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budapest Honved FC
#11#21#30#45#51#60#70
Vasas FC
#12#20#30#43#54#60#70
Ujpest FC
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza
Debreceni VSC