Romanian Super Liga01:30 ngày 30/08/2026

Corvinul Hunedoara
1 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốFC Dinamo 1948
33Chỉ số 2567
74Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2479
6Chỉ số 2214
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
Sơ đồ 4-2-3-1211315301097201999229
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ivančević#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.neacsa#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Pirvulescu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Yeboah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Espinoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Espinoza#12

R.Espinoza#70

R.Espinoza#23
R.Espinoza#16

R.Espinoza#32
R.Espinoza#14

R.Espinoza#18
R.Espinoza#29
R.Espinoza#33
R.Espinoza#47
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-4-2362044153177299010189
Đội hình xuất phát

A.Bellaarouch#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Irimia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Armstrong#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Soro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrei marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

O.Hintsa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Karamoko#6

M.Karamoko#26

M.Karamoko#5

M.Karamoko#30
M.Karamoko#23

M.Karamoko#73
M.Karamoko#19

M.Karamoko#99

M.Karamoko#66

M.Karamoko#21

M.Karamoko#22

M.Karamoko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
FC UT Arad0 - 0
Corvinul Hunedoara
Minaur Baia Mare2 - 3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
CFR Cluj
FC Botosani0 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara3 - 0
Selimbar
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19230 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
FC Voluntari
FC Otelul Galati1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 0
Lindab Stefanesti
LKS Lodz0 - 4
FC Dinamo 1948
Motor Lublin3 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#11#21#30#42#53#60#70
FC Dinamo 1948
#11#20#30#43#56#60#70
Fotbal Club FCSB
Arges