CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 17/01/2026

Egypt
0 - 0

Nigeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgyptChỉ sốNigeria
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
86Chỉ số 23103
32Chỉ số 2458
0Chỉ số 33
2Chỉ số 220
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt
Sơ đồ 4-2-3-126351422517108711
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sobhi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zizo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lashin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Salah#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

E.Ashour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Abdalla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdalla#23

M.Abdalla#1

M.Abdalla#22

M.Abdalla#15

M.Abdalla#28

M.Abdalla#27

M.Abdalla#20

M.Abdalla#24

M.Abdalla#21

M.Abdalla#16

M.Abdalla#18
Nigeria
Sơ đồ 4-4-22326513111018152219
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chukwueze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Dele-Bashiru#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.O.Nwadike#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Simon#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Adams#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Onuachu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Onuachu#9

P.Onuachu#14

P.Onuachu#3

P.Onuachu#27

P.Onuachu#8

P.Onuachu#16

P.Onuachu#28

P.Onuachu#4

P.Onuachu#1

P.Onuachu#26

P.Onuachu#7

P.Onuachu#20

P.Onuachu#24

P.Onuachu#17

P.Onuachu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egypt2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
Egypt
Nigeria1 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Nigeria
Nigeria1 - 1
Egypt
Egypt3 - 2
Nigeria
Egypt3 - 1
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Senegal1 - 0
Egypt
Egypt3 - 2
Cote d'Ivoire
Egypt1 - 1
Benin
Angola0 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
South Africa
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 1
Nigeria
Egypt0 - 3
Jordan
United Arab Emirates1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
KuwaitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Nigeria0 - 0
Morocco
Algeria0 - 2
Nigeria
Nigeria4 - 0
Mozambique
Uganda1 - 3
Nigeria
Nigeria3 - 2
Tunisia
Nigeria2 - 1
Tanzania
Egypt2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Nigeria1 - 1
Gabon
Nigeria4 - 0
BeninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#10#20#30#40#52#60#72
Nigeria
#10#20#30#43#54#60#74
Comoros
Gambia
Madagascar
Lesotho
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Rwanda
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Chad
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Burkina Faso
Malawi
Burundi