Romanian Super Liga19:00 ngày 05/09/2026

FC Botosani
5 - 0

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
6Chỉ số 226
99Chỉ số 2399
30Chỉ số 2428
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 22
3Chỉ số 80
6Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-3-3992494732136711417
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bayeye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

mamadou diarra#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.deVega#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Petro#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Mitrov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Mailat#10

S.Mailat#37

S.Mailat#23

S.Mailat#77

S.Mailat#27

S.Mailat#8

S.Mailat#22

S.Mailat#9

S.Mailat#5

S.Mailat#44

S.Mailat#26

S.Mailat#30
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-391231431767208823
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rose#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Vianna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Andrei#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Paun#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Silaghi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Heras#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Carl·Davordzie#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Batzula#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Batzula#30

H.Batzula#25

H.Batzula#5

H.Batzula#33

H.Batzula#19

H.Batzula#21

H.Batzula#9

H.Batzula#27

H.Batzula#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5 - 2
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Botosani1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani0 - 1
Corvinul Hunedoara
Farul Constanta0 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Selimbar1 - 3
FC Botosani
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Rapid 1923
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
Ludogorets Razgrad2 - 2
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 3
CFR Cluj
Arges0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
CSM Slatina0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FCM Targu MuresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#15#24#30#41#56#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#42#52#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Otelul Galati
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad