Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Livyi Bereh vs Kudrivka

FC Livyi Bereh vs Kudrivka

Theo dõi trận đấu FC Livyi Bereh vs Kudrivka diễn ra lúc 23:00 ngày 08/08/2026 tại Ev88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 08/08/2026
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

0 - 0
Kudrivka

Kudrivka

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4569637
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Livyi BerehChỉ sốKudrivka
2Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 223
30Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 34
74Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-2-3-1
121397463844179715

Đội hình xuất phát

R.Zhmurko
R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kovalenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Yakimiv
A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Bondarenko
V.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.S.Santos
S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Chelyadin
A.Chelyadin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N.Vorobchak
N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Wendell Florencio Brito#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Voloshyn
V.Voloshyn#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Voloshyn#16
V.Voloshyn
V.Voloshyn#23
V.Voloshyn
V.Voloshyn#90
V.Voloshyn
V.Voloshyn#5
V.Voloshyn#2
V.Voloshyn#10
V.Voloshyn#22
V.Voloshyn#21
V.Voloshyn
V.Voloshyn#11
V.Voloshyn
V.Voloshyn#3
V.Voloshyn
V.Voloshyn#74
V.Voloshyn#37

Kudrivka

Sơ đồ 4-3-2-1
37422250252119820724

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Pasich
Y.Pasich#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Semenov
D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Beljaev
O.Beljaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Y.Smyrnyi
Y.Smyrnyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
D.Svityukha
D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
I.Petryak
I.Petryak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
R.Owusu
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Owusu#1
R.Owusu
R.Owusu#14
R.Owusu
R.Owusu#91
R.Owusu
R.Owusu#69
R.Owusu
R.Owusu#17
R.Owusu
R.Owusu#6
R.Owusu
R.Owusu#9
R.Owusu
R.Owusu#70
R.Owusu
R.Owusu#23
R.Owusu
R.Owusu#66
R.Owusu
R.Owusu#77
R.Owusu#29
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4603198 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 5KryvbasKryvbas
Match #4592562 · Home #61875 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4592246 · Home #61875 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4587786 · Home #61875 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4585614 · Home #61875 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4580000 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4547990 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4547989 · Home #21571 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 3FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398795 · Home #22600 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4398786 · Home #61875 · Away #12833 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4569621 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4594206 · Home #11003 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4587927 · Home #12922 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4585483 · Home #75778 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4580000 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1Rebel KyivRebel Kyiv
Match #4579683 · Home #76412 · Away #89183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk2 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4547280 · Home #35857 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 2, 2] · A [2, 1, 0, 6, 9, 2, 3]
KudrivkaKudrivka0 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4547253 · Home #76412 · Away #35857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362239 · Home #11015 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362235 · Home #76412 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Livyi Bereh
#10#20#30#40#52#60#70
Kudrivka
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K