Hungary Fizz Liga22:45 ngày 06/09/2026

Ferencvarosi TC
2 - 2

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốUjpest FC
5Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
72Chỉ số 2435
113Chỉ số 23103
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
28146411172018151690
Đội hình xuất phát

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osváth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Nagy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bagi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Arzani#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dibusz#68

D.Dibusz#7

D.Dibusz#8

D.Dibusz#19

D.Dibusz#71

D.Dibusz#10

D.Dibusz#76

D.Dibusz#54

D.Dibusz#47

D.Dibusz#1

D.Dibusz#22

D.Dibusz#5
Ujpest FC
1143118817159482036
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Amenyido#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mucsanyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Szendrei#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferenc ujvary#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ferenc ujvary#45

ferenc ujvary#39

ferenc ujvary#21
ferenc ujvary#38

ferenc ujvary#30

ferenc ujvary#5

ferenc ujvary#77

ferenc ujvary#32

ferenc ujvary#2

ferenc ujvary#23
ferenc ujvary#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Győri ETO FC0 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor0 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE0 - 1
Ferencvarosi TC
Gornik Zabrze1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Real Madrid
Ferencvarosi TC1 - 0
Gornik Zabrze
Ferencvarosi TC0 - 0
Vasas FC
Ferencvarosi TC2 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Vasas FC
Paksi FC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Radnik Bijeljina
Budapesti VSC - Zugló3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 2
Ujpest FC
TSV Hartberg1 - 1
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#22#30#43#55#60#70
Ujpest FC
#12#21#30#42#51#60#70
Budapest Honved FC