Hungary Fizz Liga22:30 ngày 21/08/2026

Paksi FC
2 - 0

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốUjpest FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
45Chỉ số 2555
93Chỉ số 2398
6Chỉ số 21
59Chỉ số 2443
6Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
9Chỉ số 215
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-21624302042282179
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

milan gyorfi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Lapu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Szalai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hahn#12

J.Hahn#5
J.Hahn#16
J.Hahn#11

J.Hahn#29

J.Hahn#26

J.Hahn#14

J.Hahn#17

J.Hahn#19

J.Hahn#18

J.Hahn#28

J.Hahn#3
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-212309436278877111439
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Ujváry#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Krajcsovics#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Fenyő#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Amenyido#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Vlijter#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Vlijter#48
G.Vlijter#19
G.Vlijter#22

G.Vlijter#45
G.Vlijter#38

G.Vlijter#15

G.Vlijter#17

G.Vlijter#10

G.Vlijter#3

G.Vlijter#5

G.Vlijter#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Paksi FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Paksi FC
Ujpest FC1 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Puskas Akademia FC3 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Budapest Honved FC
Zalaegerszegi TE5 - 2
Paksi FC
Panathinaikos2 - 2
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
Ferencvarosi TC
Paksi FC1 - 2
Panathinaikos
Austria Vienna4 - 1
Paksi FC
Slaven Belupo3 - 5
Paksi FC
Hapoel Ramat Gan0 - 4
Paksi FC
Paksi FC0 - 3
Kozarmisleny SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Radnik Bijeljina
Budapesti VSC - Zugló3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 2
Ujpest FC
TSV Hartberg1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Cegled0 - 4
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#22#31#43#56#60#70
Ujpest FC
#10#20#30#40#51#60#70
Győri ETO FC
Vasas FC