USL Championship06:00 ngày 26/07/2026

Indy Eleven
0 - 1

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốLoudoun United
97Chỉ số 2446
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
129Chỉ số 2394
9Chỉ số 23
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-1-4-111743714622518279
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M. Omar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Okello#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sharp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Sharp#29

C.Sharp#90

C.Sharp#19

C.Sharp#36

C.Sharp#23
C.Sharp#21

C.Sharp#10
Loudoun United
Sơ đồ 4-2-3-1417245682122111917
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Torres#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aboukoura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Aman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Ulfarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
T.Ulfarsson#38
T.Ulfarsson#89

T.Ulfarsson#10

T.Ulfarsson#33

T.Ulfarsson#2

T.Ulfarsson#14

T.Ulfarsson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven2 - 1
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Indy Eleven
Loudoun United0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Loudoun United
Indy Eleven2 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Loudoun United
Loudoun United1 - 0
Indy Eleven
Loudoun United4 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Fort Wayne FC2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Sporting JaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Greenville Triumph3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Richmond Kickers
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#10#20#30#43#59#60#70
Loudoun United
#11#20#30#40#53#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs