USL Championship06:00 ngày 02/08/2026

Lexington
3 - 2

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốMonterey Bay FC
6Chỉ số 214
74Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
11Chỉ số 25
101Chỉ số 2364
1Chỉ số 33
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-11712523216682779
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#19

P.Goodrum#31

P.Goodrum#13
P.Goodrum#40
P.Goodrum#14

P.Goodrum#22
P.Goodrum#18

P.Goodrum#21

P.Goodrum#4
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-198225321741415882024
Đội hình xuất phát

Jacob Jackson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Glasgow#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Barajas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lletget#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Saidi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Saidi#31

A.Saidi#25

A.Saidi#47

A.Saidi#18

A.Saidi#11

A.Saidi#21

A.Saidi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lexington3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Lexington0 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Lexington1 - 4
New Mexico United
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Lexington2 - 0
San Antonio
Detroit City1 - 1
Lexington
El Paso Locomotive FC1 - 4
Lexington
Indy Eleven3 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#13#22#30#41#511#60#70
Monterey Bay FC
#12#22#30#43#55#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Brooklyn FC
Colorado Springs