USL Championship06:00 ngày 26/07/2026

Miami FC

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốTampa Bay Rowdies
3Chỉ số 23
77Chỉ số 2463
113Chỉ số 2381
2Chỉ số 225
0Chỉ số 41
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
5Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-3-31121342185169726
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J. Soñora#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Tunbridge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Rocha#22

A.Rocha#6
A.Rocha#31
A.Rocha#27

A.Rocha#23
A.Rocha#37

A.Rocha#10

A.Rocha#17
A.Rocha#34
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-1120562193023138109
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Leflore#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#24

md myers#7

md myers#26

md myers#14

md myers#4
md myers#41

md myers#16

md myers#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 5
Tampa Bay Rowdies
Miami FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 2
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#21#30#45#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
#13#22#31#43#53#60#70
Rhode Island
San Antonio
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC