Hungary Fizz Liga22:30 ngày 15/08/2026

Nyiregyhaza
2 - 1

Kisvárda Master Good FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốKisvárda Master Good FC
0Chỉ số 80
10Chỉ số 226
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2387
50Chỉ số 2442
59Chỉ số 2541
13Chỉ số 212
5Chỉ số 22
9Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
67710912315524663922
Đội hình xuất phát

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert tarcsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jovanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Žiković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas molnar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Matyas molnar#32

Matyas molnar#7

Matyas molnar#20
Matyas molnar#29

Matyas molnar#57
Matyas molnar#8
Matyas molnar#74

Matyas molnar#70

Matyas molnar#26

Matyas molnar#99
Kisvárda Master Good FC
24118014278656231026
Đội hình xuất phát

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mešanović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Oláh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ostrovka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soltész#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Radmanovac#45

N.Radmanovac#99

N.Radmanovac#70
N.Radmanovac#21

N.Radmanovac#8

N.Radmanovac#7

N.Radmanovac#55

N.Radmanovac#42

N.Radmanovac#1

N.Radmanovac#18
N.Radmanovac#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Debreceni VSC1 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC4 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Mezokovesd Zsory FC0 - 2
Nyiregyhaza
FC Universitatea Cluj0 - 3
Nyiregyhaza
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Nyiregyhaza
Wolfsberger AC2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 4
Ujpest FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC4 - 6
Michalovce
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Michalovce
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Fazenda Chernivtsi
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Tatran Presov
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#12#21#30#43#55#60#70
Kisvárda Master Good FC
#11#20#30#42#52#60#70
Zalaegerszegi TE
Paksi FC
Ferencvarosi TC