USL Championship09:00 ngày 26/07/2026

Oakland Roots
1 - 3

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốSacramento Republic FC
4Chỉ số 223
54Chỉ số 2342
22Chỉ số 2430
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 219
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 3-5-2117341527461011999
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Vicente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Trejo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#33

P.Wilson#23

P.Wilson#77

P.Wilson#21
P.Wilson#19
P.Wilson#38
P.Wilson#42

P.Wilson#12

P.Wilson#7
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-11254151824208716
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Essel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wolff#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Wolff#10

T.Wolff#31
T.Wolff#43

T.Wolff#19

T.Wolff#27

T.Wolff#71

T.Wolff#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 5
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC1 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC1 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Spokane Velocity
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#21#30#41#53#60#70
Sacramento Republic FC
#13#21#30#41#57#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC