Indonesian Championship15:30 ngày 10/10/2025

Persiku Kudus
0 - 2

Barito Putera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiku KudusChỉ sốBarito Putera
3Chỉ số 34
21Chỉ số 2434
5Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 40
64Chỉ số 2382
1Chỉ số 21
0Chỉ số 81
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiku Kudus
Sơ đồ 4-4-2102073850979327776
Đội hình xuất phát

N.akada#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Saputra#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ramadhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mustaine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kandaimu#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Januari#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igor#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Crah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Claudio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
putra chaniago#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baasith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Baasith#88
A.Baasith#15
A.Baasith#12

A.Baasith#21
A.Baasith#19
A.Baasith#17

A.Baasith#25

A.Baasith#87
A.Baasith#75
A.Baasith#1
A.Baasith#11
A.Baasith#14
Barito Putera
Sơ đồ 4-4-21155519132691536720
Đội hình xuất phát

G.Z.N.Nugraha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Saputra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.reksa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.suhardi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.P.Andriatmoko#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.R.Pora#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabiano Da Rosa Beltrame#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Alves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexsandro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ridho#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ridho#28

M.Ridho#24
M.Ridho#34

M.Ridho#18

M.Ridho#86

M.Ridho#92

M.Ridho#22
M.Ridho#71

M.Ridho#8

M.Ridho#29

M.Ridho#25

M.Ridho#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persiku Kudus
Deltras Sidoarjo4 - 2
Persiku Kudus
Persela Lamongan2 - 1
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
Persiku Kudus2 - 1
Persekat Tegal
Persewar Waropen0 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 0
Gresik United
Persiku Kudus1 - 0
Persibo Bojonegoro
Persekat Tegal1 - 0
Persiku KudusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
PSIS Semarang0 - 1
Barito Putera
Barito Putera5 - 0
Persipal Palu
Deltras Sidoarjo0 - 1
Barito Putera
Barito Putera1 - 0
Kendal Tornado FC
PSIS Semarang1 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 4
Persatuan Sepakbola Makassar
Persib Bandung1 - 1
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Dewa United FC
PSBS Biak Numfor2 - 1
Barito Putera
Barito Putera0 - 1
Persis Solo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiku Kudus
#10#20#32#43#51#60#70
Barito Putera
#12#20#30#44#51#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Sriwijaya FC
Persipura Jayapura
Persiba Balikpapan