USL Championship06:00 ngày 30/07/2026

Pittsburgh Riverhounds
0 - 1

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốTulsa Roughneck
1Chỉ số 24
51Chỉ số 2436
4Chỉ số 224
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2399
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-21362881042214197
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.I.Osumanu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Etou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bassett#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
trevor amann#27

trevor amann#9

trevor amann#37
trevor amann#4
trevor amann#24
trevor amann#5

trevor amann#36
trevor amann#13
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 5-3-228449891151217138149
Đội hình xuất phát

D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Sangwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

b.sparks#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L. Dorsey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ordonez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ordonez#2

A.Ordonez#25

A.Ordonez#10

A.Ordonez#20

A.Ordonez#22

A.Ordonez#1

A.Ordonez#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tulsa Roughneck2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 4
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Charlotte Independence1 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Corpus Christi FC0 - 1
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#40#51#60#70
Tulsa Roughneck
#11#21#30#41#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United