Indonesian Championship19:00 ngày 19/04/2026

PSPS Riau
4 - 2

Persekat Tegal
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSPS RiauChỉ sốPersekat Tegal
8Chỉ số 217
56Chỉ số 2544
60Chỉ số 2359
46Chỉ số 2443
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSPS Riau
1075327465294552517
Đội hình xuất phát
toninho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Achmad#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieri ariyanto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Douglas#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zidan khairullah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kusuma#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Selang#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Solikin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

setyo#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tuasalamony#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Asir#19

Asir#30

Asir#18

Asir#3

Asir#99
Asir#40

Asir#9

Asir#78

Asir#97
Asir#15
Asir#22

Asir#7
Persekat Tegal
25813101841526965711
Đội hình xuất phát
l.muhammad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taufiq#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.setiawan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Matos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pratama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammad mukhlis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maulana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eduard mandosir#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iuri Barbosa da Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sula#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atieda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Atieda#34

S.Atieda#17
S.Atieda#21

S.Atieda#55

S.Atieda#87

S.Atieda#6

S.Atieda#20

S.Atieda#28

S.Atieda#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
PSPS Riau3 - 1
Persikad Depok
Sriwijaya FC0 - 6
PSPS Riau
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau0 - 0
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng2 - 2
PSPS Riau
Persiraja Banda Aceh1 - 1
PSPS Riau
Persiraja Banda Aceh4 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau2 - 0
Persekat Tegal
Sumsel United3 - 2
PSPS RiauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persekat Tegal
Persekat Tegal2 - 0
Sriwijaya FC
FC Bekasi City1 - 1
Persekat Tegal
Persikad Depok4 - 1
Persekat Tegal
Persekat Tegal1 - 2
Isenmulang Kalteng
Persekat Tegal2 - 0
PSMS Medan
Garudayaksa FC2 - 1
Persekat Tegal
Persekat Tegal0 - 0
Persikad Depok
Persekat Tegal0 - 0
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau2 - 0
Persekat Tegal
Persekat Tegal1 - 0
Sriwijaya FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSPS Riau
#14#22#30#42#54#60#70
Persekat Tegal
#12#21#30#42#53#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu