USL Championship10:10 ngày 02/08/2026

Sacramento Republic FC
5 - 0

Sporting Jax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốSporting Jax
65Chỉ số 2535
105Chỉ số 2389
45Chỉ số 2416
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
1Chỉ số 220
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
10Chỉ số 211
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-11254552418208716
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

chibuike ukaegbu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kaye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wolff#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Wolff#11

T.Wolff#21

T.Wolff#27

T.Wolff#6

T.Wolff#71

T.Wolff#10

T.Wolff#31
T.Wolff#43

T.Wolff#19
Sporting Jax
Sơ đồ 3-4-3118132724463191610
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Ackwei#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Alvarado#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neville#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Rose#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pedder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Sadlier#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Sadlier#12

K.Sadlier#14
K.Sadlier#26

K.Sadlier#22

K.Sadlier#7
K.Sadlier#4
K.Sadlier#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
El Paso Locomotive FC2 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Austin FC4 - 0
Sporting Jax
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#15#24#30#41#54#60#70
Sporting Jax
#10#20#30#44#50#60#70
Louisville City FC
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights
Lexington