USL Championship08:00 ngày 16/08/2026

San Antonio
0 - 3

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốEl Paso Locomotive FC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
6Chỉ số 221
3Chỉ số 33
56Chỉ số 2447
65Chỉ số 2341
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-19823543341015689
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

calov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Patiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#22

S.Patiño#17

S.Patiño#14

S.Patiño#7
S.Patiño#31

S.Patiño#19
S.Patiño#45
S.Patiño#42

S.Patiño#70
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 3-4-3992125931130616191410
Đội hình xuất phát

A.Romero#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Alfaro#93 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Farkarlun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Moreno#13

A.Moreno#2

A.Moreno#15

A.Moreno#5

A.Moreno#12

A.Moreno#7

A.Moreno#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
San Antonio5 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio2 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Lexington2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 0
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 0
Sporting Jax
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#10#20#30#43#52#60#70
El Paso Locomotive FC
#13#23#30#43#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Sacramento Republic FC