USL Championship07:00 ngày 09/08/2026

Louisville City FC
1 - 1

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốSan Antonio
2Chỉ số 24
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
54Chỉ số 2447
0Chỉ số 33
87Chỉ số 23110
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 5-4-1115243234727879
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Morris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Akale#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Donovan#21
C.Donovan#97

C.Donovan#14

C.Donovan#23

C.Donovan#12

C.Donovan#6

C.Donovan#28

C.Donovan#13
C.Donovan#99
San Antonio
Sơ đồ 5-4-19813214334191481070
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pacheco#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Pacheco#1

D.Pacheco#99

D.Pacheco#15

D.Pacheco#7

D.Pacheco#22

D.Pacheco#6

D.Pacheco#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 0
Trinidad and Tobago
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Lexington2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#11#21#30#40#52#60#70
San Antonio
#11#20#30#43#54#60#70
Charleston Battery
Miami FC
Rhode Island
Loudoun United
Orange County SC
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
New Mexico United