USL Championship08:00 ngày 01/08/2026

San Antonio
3 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốIndy Eleven
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
84Chỉ số 2363
66Chỉ số 2438
5Chỉ số 26
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-1981321433221514101999
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Sorto#42

C.Sorto#1

C.Sorto#9

C.Sorto#70
C.Sorto#48

C.Sorto#8

C.Sorto#4

C.Sorto#6

C.Sorto#17
Indy Eleven
Sơ đồ 4-3-3136437145622271890
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kibunguchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Omar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Okello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

loic mesanvi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

loic mesanvi#17
loic mesanvi#39

loic mesanvi#8

loic mesanvi#23

loic mesanvi#19

loic mesanvi#29
loic mesanvi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven1 - 0
San Antonio
Indy Eleven2 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Lexington2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Knoxville troops0 - 1
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Fort Wayne FC2 - 2
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#13#21#30#41#55#60#70
Indy Eleven
#11#20#30#42#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Hartford Athletic
Birmingham Legion
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United