Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Antonio vs Indy Eleven

San Antonio vs Indy Eleven

Theo dõi trận đấu San Antonio vs Indy Eleven diễn ra lúc 08:00 ngày 01/08/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
08:00 ngày 01/08/2026
San Antonio

San Antonio

3 - 1
Indy Eleven

Indy Eleven

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu01/08/2026
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4473177
Thống kê

Thống kê trận đấu

San AntonioChỉ sốIndy Eleven
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
84Chỉ số 2363
66Chỉ số 2438
5Chỉ số 26
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

San Antonio

Sơ đồ 5-4-1
981321433221514101999

Đội hình xuất phát

J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ward
A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Crognale
A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Suarez
Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Taintor
M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
E.Cuello
E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
m.maldonado
m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
lucio berron
lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Hernández
J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Parano
C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Sorto
C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Sorto#42
C.Sorto
C.Sorto#1
C.Sorto
C.Sorto#9
C.Sorto
C.Sorto#70
C.Sorto#48
C.Sorto
C.Sorto#8
C.Sorto
C.Sorto#4
C.Sorto
C.Sorto#6
C.Sorto
C.Sorto#17

Indy Eleven

Sơ đồ 4-3-3
136437145622271890

Đội hình xuất phát

E.Dick
E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Kibunguchy
N.Kibunguchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Herbert
A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Craig
P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Quinn
A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Josh O´brien
Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Lindley
C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Omar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
bruno rendon
bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Okello
N.Okello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
loic mesanvi
loic mesanvi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

loic mesanvi
loic mesanvi#17
loic mesanvi#39
loic mesanvi
loic mesanvi#8
loic mesanvi
loic mesanvi#23
loic mesanvi
loic mesanvi#19
loic mesanvi
loic mesanvi#29
loic mesanvi#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Antonio

Brooklyn FCBrooklyn FC0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4473049 · Home #91973 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473031 · Home #34336 · Away #44995 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 0Chattanooga Red WolvesChattanooga Red Wolves
Match #4578514 · Home #34336 · Away #50839 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473072 · Home #34336 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4472990 · Home #25863 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4547696 · Home #29215 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sporting JaxSporting Jax4 - 4San AntonioSan Antonio
Match #4472995 · Home #88175 · Away #34336 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473040 · Home #34336 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Knoxville troopsKnoxville troops0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4541360 · Home #34843 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Indy Eleven

Indy ElevenIndy Eleven0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4473028 · Home #30752 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473018 · Home #26910 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473051 · Home #17128 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4473044 · Home #30752 · Away #18624 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds1 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4472993 · Home #23090 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 0Forward Madison FCForward Madison FC
Match #4547606 · Home #30752 · Away #50901 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven1 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4473056 · Home #30752 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven3 - 1LexingtonLexington
Match #4473026 · Home #30752 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Fort Wayne FCFort Wayne FC2 - 2Indy ElevenIndy Eleven
Match #4541362 · Home #61128 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Antonio
#13#21#30#41#55#60#70
Indy Eleven
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K