USL Championship07:00 ngày 02/08/2026

Tampa Bay Rowdies
5 - 4

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốLouisville City FC
8Chỉ số 217
5Chỉ số 22
9Chỉ số 222
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2457
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-11335622030231316109
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Nigro#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Micaletto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#27

md myers#26

md myers#8

md myers#7

md myers#14

md myers#4

md myers#24
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31431132827347925
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Lambert#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akale#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jansen wilson#14

jansen wilson#28

jansen wilson#12

jansen wilson#21

jansen wilson#16

jansen wilson#15

jansen wilson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 0
Trinidad and Tobago
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#15#20#30#40#55#60#70
Louisville City FC
#14#23#30#41#52#60#70
Indy Eleven
Rhode Island
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC