Czech Third League21:00 ngày 10/06/2026

Sigma Olomouc B
3 - 1

FK Třinec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốFK Třinec
53Chỉ số 2449
3Chỉ số 221
54Chỉ số 2546
108Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
6Chỉ số 211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
31437159910771176621
Đội hình xuất phát

malovec#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip raska#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.huna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moses#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drábek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.dikos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siegl#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Zifcak#32
P.Zifcak#22

P.Zifcak#14
P.Zifcak#27

P.Zifcak#43
P.Zifcak#33

P.Zifcak#8
FK Třinec
22151211232065271916
Đội hình xuất phát

J.Adamuska#22 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zinhasovič#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas zdrazil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas kowalczyk#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Konderla#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Konderla#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.dadak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera agbo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

chidera agbo#10

chidera agbo#24

chidera agbo#1

chidera agbo#26

chidera agbo#13

chidera agbo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Třinec2 - 1
Sigma Olomouc B
FK Třinec1 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 0
FK Třinec
FK Třinec6 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 0
FK Třinec
Sigma Olomouc B3 - 2
FK Třinec
FK Třinec5 - 1
Sigma Olomouc B
FK Třinec0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
FK Třinec
FK Třinec0 - 2
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Hranice KUNZ0 - 4
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B5 - 0
Blansko
MFK Karvina B1 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B3 - 3
Vitkovice
Hlucin1 - 6
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
Frydek-Mistek
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Zlin B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
FK Třinec5 - 0
Blansko
Vitkovice0 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 0
Frydek-Mistek
FK Třinec1 - 1
Slovacko II
Unicov3 - 3
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
FK Třinec
Hodonin Sardice1 - 1
FK Třinec
FK Třinec1 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 1
FK TřinecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#13#23#30#40#57#60#70
FK Třinec
#11#20#30#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno