Estonian Premium Liiga23:00 ngày 26/08/2026

Tartu JK Maag Tammeka
3 - 1

FC Flora Tallinn
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-1-2-1-21223344272210177119
Đội hình xuất phát

Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Ounpuu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
J. Amijekori#17 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
Robin muur#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
felix sambe#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

felix sambe#24

felix sambe#5
felix sambe#14

felix sambe#26
felix sambe#25

felix sambe#4
felix sambe#29

felix sambe#13
felix sambe#8
felix sambe#99
felix sambe#89
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-2-3336723247181451201729
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68

marten kukkonen#51 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Usta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
sander alamaa#55

sander alamaa#6

sander alamaa#26
sander alamaa#93

sander alamaa#53
sander alamaa#52
sander alamaa#45

sander alamaa#97

sander alamaa#3

sander alamaa#99

sander alamaa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Nomme United0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Romoli0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka19 - 0
Zealot Sporting
Parnu JK Vaprus5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 4
Inter Club d'Escaldes
Inter Club d'Escaldes2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Harju JK Laagri
The New Saints1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
The New Saints
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#13#21#30#44#52#60#70
FC Flora Tallinn
#11#21#30#45#58#60#70
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond