Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủUCSA vs FK Oleksandria

UCSA vs FK Oleksandria

Theo dõi trận đấu UCSA vs FK Oleksandria diễn ra lúc 17:00 ngày 31/07/2026 tại Ev88.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
17:00 ngày 31/07/2026
UCSA

UCSA

4 - 4
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4589894
Thống kê

Thống kê trận đấu

UCSAChỉ sốFK Oleksandria
4Chỉ số 217
2Chỉ số 81
2Chỉ số 26
3Chỉ số 2211
4Chỉ số 32
22Chỉ số 2447
50Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

UCSA

3121452373777628209

Đội hình xuất phát

V.Yushchyshyn
V.Yushchyshyn#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dvorovenko
v.dvorovenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmytro sabiev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Shershen
M.Shershen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castro pablo#73 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Potskhveria
I.Potskhveria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oleksii Zhdanovych#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Andrushchenko
M.Andrushchenko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Khoblenko
O.Khoblenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Khoblenko#87
O.Khoblenko
O.Khoblenko#15
O.Khoblenko
O.Khoblenko#17
O.Khoblenko#1
O.Khoblenko
O.Khoblenko#32
O.Khoblenko#41
O.Khoblenko#70
O.Khoblenko#12
O.Khoblenko
O.Khoblenko#42
O.Khoblenko#10
O.Khoblenko
O.Khoblenko#11
O.Khoblenko
O.Khoblenko#4

FK Oleksandria

723541016212037259

Đội hình xuất phát

N.Makarenko
N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Adamyuk
V.Adamyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.alexanderdikhtyaruk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar gavrylyuk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Buletsa
S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Prytula
O.Prytula#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tolochko
R.Tolochko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vashchenko
D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.N.Yade
P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kozak
O.Kozak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tretyakov
M.Tretyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Tretyakov#90
M.Tretyakov
M.Tretyakov#24
M.Tretyakov
M.Tretyakov#8
M.Tretyakov
M.Tretyakov#14
M.Tretyakov#77
M.Tretyakov
M.Tretyakov#33
M.Tretyakov#79
M.Tretyakov
M.Tretyakov#44
M.Tretyakov#35
M.Tretyakov#40
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
22006
2
SC PoltavaSC Poltava
21104
3
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
21104
4
KulykivKulykiv
21104
5
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
21013
6
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
21013
7
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II
21013
8
UCSAUCSA
20202
9
FK OleksandriaFK Oleksandria
20202
10
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
20202
11
FC ChernigivFC Chernigiv
20202
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
20202
13
Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B
20111
14
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
20111
15
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
20111
16
Fenix MariupolFenix Mariupol
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của UCSA

Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B2 - 2UCSAUCSA
Match #4589887 · Home #85199 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Shakhtar Donetsk YouthFC Shakhtar Donetsk Youth0 - 1UCSAUCSA
Match #4590972 · Home #25833 · Away #76415 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 3Rebel KyivRebel Kyiv
Match #4590358 · Home #76415 · Away #89183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 0Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4580004 · Home #76415 · Away #13902 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 0UCSAUCSA
Match #4579187 · Home #11003 · Away #76415 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B1 - 0UCSAUCSA
Match #4579847 · Home #85199 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres3 - 0UCSAUCSA
Match #4566891 · Home #22593 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA3 - 0Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4398798 · Home #76415 · Away #29644 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 0UCSAUCSA
Match #4398787 · Home #11927 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 5FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398782 · Home #76415 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4589885 · Home #21571 · Away #29644 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4587808 · Home #12922 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Livyi Bereg 2Livyi Bereg 20 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4587926 · Home #89181 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria2 - 1FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4579131 · Home #21571 · Away #22600 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa0 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4573390 · Home #11368 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria5 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4564931 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4547990 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4547989 · Home #21571 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4362243 · Home #21571 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362237 · Home #35853 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UCSA
#14#21#30#44#52#60#70
FK Oleksandria
#14#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K