Indonesian Championship15:30 ngày 08/11/2025

Barito Putera
1 - 1

PSS Sleman
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barito PuteraChỉ sốPSS Sleman
3Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 32
4Chỉ số 216
29Chỉ số 2433
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
22Chỉ số 2347
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Barito Putera
713426137552436861511
Đội hình xuất phát
Aimar·Iskandar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aditia mahpud#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.R.Pora#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.P.Andriatmoko#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Alexsandro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.reksa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Daffa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Alves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tama#86 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabiano Da Rosa Beltrame#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Z.N.Nugraha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Z.N.Nugraha#18

G.Z.N.Nugraha#5

G.Z.N.Nugraha#99

G.Z.N.Nugraha#92

G.Z.N.Nugraha#19

G.Z.N.Nugraha#1

G.Z.N.Nugraha#9

G.Z.N.Nugraha#2

G.Z.N.Nugraha#29

G.Z.N.Nugraha#17

G.Z.N.Nugraha#25

G.Z.N.Nugraha#35
PSS Sleman
93942528116177681671
Đội hình xuất phát
F.Injai#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tahir#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simanjuntak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Puhiri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tocantins#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Gomes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saiful djoge#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominikus Dion#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferrel arda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alfarid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fahri#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Fahri#13

M.Fahri#5

M.Fahri#78
M.Fahri#27

M.Fahri#23

M.Fahri#88
M.Fahri#52

M.Fahri#18

M.Fahri#36

M.Fahri#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSS Sleman1 - 2
Barito Putera
Barito Putera0 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman2 - 1
Barito Putera
Barito Putera3 - 1
PSS Sleman
PSS Sleman1 - 1
Barito Putera
Barito Putera1 - 2
PSS Sleman
PSS Sleman1 - 0
Barito Putera
Barito Putera0 - 1
PSS Sleman
PSS Sleman3 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 0
PSS SlemanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
Barito Putera3 - 0
Persiba Balikpapan
Persipura Jayapura1 - 0
Barito Putera
Barito Putera0 - 1
Persela Lamongan
Persiku Kudus0 - 2
Barito Putera
PSIS Semarang0 - 1
Barito Putera
Barito Putera5 - 0
Persipal Palu
Deltras Sidoarjo0 - 1
Barito Putera
Barito Putera1 - 0
Kendal Tornado FC
PSIS Semarang1 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 4
Persatuan Sepakbola MakassarĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSS Sleman
PSS Sleman0 - 0
Persipura Jayapura
Persela Lamongan2 - 1
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 5
PSS Sleman
PSS Sleman3 - 1
Kendal Tornado FC
Persipal Palu0 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman1 - 0
Deltras Sidoarjo
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSS Sleman2 - 1
Persiba Balikpapan
PSS Sleman2 - 0
PSPS Riau
Persebaya Surabaya1 - 0
PSS SlemanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barito Putera
#11#21#30#42#56#60#70
PSS Sleman
#11#20#31#42#53#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
Persekat Tegal
Sriwijaya FC