USL Championship06:30 ngày 02/08/2026

Charleston Battery
5 - 0

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốBrooklyn FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
3Chỉ số 26
94Chỉ số 2367
3Chỉ số 32
49Chỉ số 2435
8Chỉ số 214
1Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-156421622381399102990
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Berry#5
M.Berry#88

M.Berry#24
M.Berry#12

M.Berry#7

M.Berry#1

M.Berry#4
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1302464386719563529
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Romeo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Anderson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Obregon#98

J.Obregon#8

J.Obregon#1

J.Obregon#27

J.Obregon#13

J.Obregon#5

J.Obregon#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#15#22#31#43#53#60#70
Brooklyn FC
#10#20#31#42#56#60#70
Miami FC
Birmingham Legion
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Monterey Bay FC