FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 14/11/2025
Haiti
1 - 0

Costa Rica
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaitiChỉ sốCosta Rica
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23114
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 227
3Chỉ số 215
2Chỉ số 31
32Chỉ số 2449
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Haiti
Sơ đồ 4-2-3-1124513171421101520
Đội hình xuất phát

J.Placide#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Delcroix#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lacroix#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Jacques#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Pierre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Casimir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bellegarde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Providence#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#7

F.Pierrot#3

F.Pierrot#18

F.Pierrot#12

F.Pierrot#16

F.Pierrot#9

F.Pierrot#6

F.Pierrot#19

F.Pierrot#8

F.Pierrot#23

F.Pierrot#11

F.Pierrot#22
Costa Rica
Sơ đồ 5-4-112019461551311107
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Quiros#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Waston#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Gamboa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Calvo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Borges#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.M.Fonseca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Martinez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Alcocer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Vargas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Vargas#22

K.Vargas#16

K.Vargas#14

K.Vargas#23

K.Vargas#9

K.Vargas#21

K.Vargas#2

K.Vargas#12

K.Vargas#8

K.Vargas#17

K.Vargas#18

K.Vargas#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Costa Rica3 - 3
Costa Rica1 - 1
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica1 - 0
Costa Rica2 - 0
Costa Rica
Costa Rica1 - 1
Costa RicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haiti
Honduras3 - 0
Nicaragua0 - 3
Costa Rica3 - 3
Honduras
USA2 - 1
Trinidad and Tobago1 - 1
Saudi Arabia
Aruba0 - 5
Azerbaijan0 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Costa Rica
Costa Rica4 - 1
Nicaragua
Honduras0 - 0
Costa Rica
Costa Rica3 - 3
Nicaragua1 - 1
Costa Rica
USA2 - 2
Costa Rica
Mexico0 - 0
Costa Rica
Costa Rica2 - 1
Dominican Republic
Costa Rica4 - 3
Suriname
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Bahamas0 - 8
Costa RicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haiti
#11#21#30#42#51#60#70
Costa Rica
#10#20#30#41#57#60#70
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Saint Lucia
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominica
British Virgin Islands
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla