FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 10/10/2025

Honduras
0 - 0

Costa Rica
Thống kê
Thống kê trận đấu
HondurasChỉ sốCosta Rica
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
95Chỉ số 2373
38Chỉ số 2422
10Chỉ số 224
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
2Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Honduras
Sơ đồ 3-4-3114153232058121117
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Montes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

r.santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rosales#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Quioto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Benguché#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Palma#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Palma#22

L.Palma#4

L.Palma#13

L.Palma#2

L.Palma#7

L.Palma#19
L.Palma#18

L.Palma#6

L.Palma#10

L.Palma#9

L.Palma#16

L.Palma#21
Costa Rica
Sơ đồ 5-4-11319461592141012
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Waston#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Gamboa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Calvo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Ugalde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.M.Fonseca#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.G.Calderon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Alcocer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Martinez#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martinez#5

A.Martinez#16

A.Martinez#23

A.Martinez#7

A.Martinez#20

A.Martinez#11

A.Martinez#21

A.Martinez#13

A.Martinez#22

A.Martinez#8

A.Martinez#17

A.Martinez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Costa Rica3 - 1
Honduras
Costa Rica2 - 1
Honduras
Honduras0 - 0
Costa Rica
Honduras2 - 2
Costa Rica
Costa Rica1 - 1
Honduras
Honduras0 - 1
Costa Rica
Honduras1 - 1
Costa Rica
Honduras1 - 1
Costa Rica
Honduras1 - 0
Costa Rica
Costa Rica0 - 1
HondurasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Honduras2 - 0
Nicaragua
Honduras
Mexico1 - 0
Honduras
Panama1 - 1
Honduras
Honduras2 - 1
Honduras2 - 0
El Salvador
Canada6 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Antigua and Barbuda
Cayman Islands0 - 1
Honduras
Honduras2 - 0
BermudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Costa Rica
Costa Rica3 - 3
Nicaragua1 - 1
Costa Rica
USA2 - 2
Costa Rica
Mexico0 - 0
Costa Rica
Costa Rica2 - 1
Dominican Republic
Costa Rica4 - 3
Suriname
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Bahamas0 - 8
Costa Rica
Catalonia2 - 0
Costa Rica
Costa Rica6 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honduras
#10#20#30#42#52#60#70
Costa Rica
#10#20#30#43#50#60#70
Cuba
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Saint Lucia
Aruba
Guyana
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominica
British Virgin Islands
Puerto Rico
Anguilla