Indonesian Championship19:00 ngày 19/01/2026

Kendal Tornado FC
4 - 0

Persipal Palu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kendal Tornado FCChỉ sốPersipal Palu
131Chỉ số 2395
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
0Chỉ số 220
63Chỉ số 2441
1Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kendal Tornado FC
6634301393225710627
Đội hình xuất phát

G.A.Maruf#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hamdani#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ragil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agung prasetyo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cruz patrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibnu hajar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.firmansyah#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan felipe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan aprianto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Sukarno#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D·Sukarno#21
D·Sukarno#31
D·Sukarno#77

D·Sukarno#25
D·Sukarno#20

D·Sukarno#11

D·Sukarno#16
D·Sukarno#28

D·Sukarno#18

D·Sukarno#99

D·Sukarno#12

D·Sukarno#14
Persipal Palu
65432537771428224278
Đội hình xuất phát
Nathan Hancock#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.husain#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.ramadhan#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fahad muhammad abdullah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiraja aulia#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arham#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.isir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Izam#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.arifma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rizki#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rizki#20

M.Rizki#17

M.Rizki#47

M.Rizki#1
M.Rizki#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo3 - 1
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC2 - 1
PSS Sleman
Persiba Balikpapan1 - 3
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC1 - 0
Persipura Jayapura
Persela Lamongan0 - 1
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC1 - 2
Barito Putera
Kendal Tornado FC4 - 1
PSIS Semarang
Persiku Kudus0 - 2
Kendal Tornado FC
Persipal Palu2 - 2
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC0 - 1
Deltras SidoarjoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipal Palu
Persipal Palu1 - 4
Persiku Kudus
PSIS Semarang2 - 0
Persipal Palu
PSS Sleman4 - 0
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 3
Barito Putera
Persipal Palu1 - 1
Persiba Balikpapan
Persipura Jayapura3 - 0
Persipal Palu
Persela Lamongan2 - 0
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 0
Deltras Sidoarjo
Persipal Palu2 - 2
Kendal Tornado FC
Persiku Kudus1 - 1
Persipal PaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kendal Tornado FC
#14#22#30#42#51#60#70
Persipal Palu
#10#20#30#42#50#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC