Indonesian Championship15:30 ngày 01/11/2025

Persiku Kudus
0 - 2

Kendal Tornado FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiku KudusChỉ sốKendal Tornado FC
1Chỉ số 27
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2467
3Chỉ số 2210
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 40
109Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiku Kudus
9725361120331017124
Đội hình xuất phát
F.Januari#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

irvan febrianto#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baasith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khoirul anam#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Saputra#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Maric#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.akada#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.utomo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lerby#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okatri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.okatri#23

a.okatri#88

a.okatri#21
a.okatri#15

a.okatri#50
a.okatri#29

a.okatri#87
a.okatri#9
a.okatri#77
a.okatri#14

a.okatri#31
a.okatri#75
Kendal Tornado FC
122730132257181066634
Đội hình xuất phát

R.Prahalabenta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Sukarno#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ragil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agung prasetyo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibnu hajar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.firmansyah#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Fiqri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan felipe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan aprianto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.A.Maruf#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hamdani#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Hamdani#23
T.Hamdani#28
T.Hamdani#9
T.Hamdani#4
T.Hamdani#15

T.Hamdani#17
T.Hamdani#31
T.Hamdani#77

T.Hamdani#25
T.Hamdani#19
T.Hamdani#20
T.Hamdani#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persiku Kudus
Persiba Balikpapan3 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 1
Persipal Palu
Persiku Kudus0 - 2
Barito Putera
Deltras Sidoarjo4 - 2
Persiku Kudus
Persela Lamongan2 - 1
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
Persiku Kudus2 - 1
Persekat Tegal
Persewar Waropen0 - 0
Persiku KudusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kendal Tornado FC
Persipal Palu2 - 2
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC0 - 1
Deltras Sidoarjo
PSS Sleman3 - 1
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC2 - 0
Persiba Balikpapan
Persipura Jayapura2 - 3
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC0 - 0
Persela Lamongan
Barito Putera1 - 0
Kendal Tornado FC
Persipasi Bekasi2 - 2
Kendal Tornado FC
Persibangga Purbalingga0 - 2
Kendal Tornado FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiku Kudus
#10#20#31#41#51#60#70
Kendal Tornado FC
#12#21#30#41#57#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Sriwijaya FC