Indonesian Championship15:30 ngày 25/10/2025

Persipal Palu
2 - 2

Kendal Tornado FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persipal PaluChỉ sốKendal Tornado FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 26
35Chỉ số 2460
84Chỉ số 2387
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Persipal Palu
3288024553152221307
Đội hình xuất phát

R.ramadhan#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rivaldi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boski riski#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.rifal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rahman#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.pradika#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

made meiyana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.arifma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Firmansyah#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saputra#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.chris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.chris#45

L.chris#13

L.chris#78
L.chris#87
L.chris#12
L.chris#23
L.chris#10

L.chris#20
L.chris#28
L.chris#62
L.chris#18

L.chris#1
Kendal Tornado FC
27301391722571810834
Đội hình xuất phát

D·Sukarno#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ragil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agung prasetyo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cruz patrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.ilham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibnu hajar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.firmansyah#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Fiqri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan felipe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.febriyanto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hamdani#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Hamdani#15

T.Hamdani#12
T.Hamdani#79
T.Hamdani#31
T.Hamdani#77

T.Hamdani#25
T.Hamdani#28
T.Hamdani#19
T.Hamdani#20
T.Hamdani#6
T.Hamdani#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persipal Palu
Persiku Kudus1 - 1
Persipal Palu
Persipal Palu1 - 1
PSIS Semarang
Persipal Palu0 - 3
PSS Sleman
Barito Putera5 - 0
Persipal Palu
Persiba Balikpapan3 - 2
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 0
Persipura Jayapura
PS BRT Subang0 - 1
Persipal Palu
Persipal Palu2 - 0
Persipa Pati
Persipal Palu3 - 0
Rans Nusantara FC
Persipura Jayapura3 - 0
Persipal PaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC0 - 1
Deltras Sidoarjo
PSS Sleman3 - 1
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC2 - 0
Persiba Balikpapan
Persipura Jayapura2 - 3
Kendal Tornado FC
Kendal Tornado FC0 - 0
Persela Lamongan
Barito Putera1 - 0
Kendal Tornado FC
Persipasi Bekasi2 - 2
Kendal Tornado FC
Persibangga Purbalingga0 - 2
Kendal Tornado FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persipal Palu
#12#21#30#44#55#60#70
Kendal Tornado FC
#12#21#30#41#56#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC