Indonesian Championship15:30 ngày 17/10/2025

Persiku Kudus
1 - 1

Persipal Palu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiku KudusChỉ sốPersipal Palu
6Chỉ số 224
3Chỉ số 25
5Chỉ số 215
49Chỉ số 2551
60Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
85Chỉ số 2383
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiku Kudus
99750214733776111
Đội hình xuất phát
igor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Januari#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kandaimu#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Sute#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.okatri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ramadhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
putra chaniago#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baasith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khoirul anam#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.wafaaal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.wafaaal#75

R.wafaaal#31

R.wafaaal#10
R.wafaaal#14

R.wafaaal#25
R.wafaaal#15
R.wafaaal#12
R.wafaaal#19
R.wafaaal#17

R.wafaaal#88

R.wafaaal#23

R.wafaaal#87
Persipal Palu
323017880551522214518
Đội hình xuất phát

R.ramadhan#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saputra#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.said#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rivaldi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boski riski#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rahman#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

made meiyana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.arifma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Firmansyah#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
usman aidil diarra#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Achmad#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Achmad#20

R.Achmad#7

R.Achmad#1

R.Achmad#3
R.Achmad#23

R.Achmad#78
R.Achmad#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 2
Barito Putera
Deltras Sidoarjo4 - 2
Persiku Kudus
Persela Lamongan2 - 1
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
Persiku Kudus2 - 1
Persekat Tegal
Persewar Waropen0 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 0
Gresik United
Persiku Kudus1 - 0
Persibo BojonegoroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipal Palu
Persipal Palu1 - 1
PSIS Semarang
Persipal Palu0 - 3
PSS Sleman
Barito Putera5 - 0
Persipal Palu
Persiba Balikpapan3 - 2
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 0
Persipura Jayapura
PS BRT Subang0 - 1
Persipal Palu
Persipal Palu2 - 0
Persipa Pati
Persipal Palu3 - 0
Rans Nusantara FC
Persipura Jayapura3 - 0
Persipal Palu
Rans Nusantara FC0 - 2
Persipal PaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiku Kudus
#11#20#31#41#53#60#70
Persipal Palu
#11#20#30#42#55#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Sriwijaya FC
Kendal Tornado FC