Indonesian Championship15:30 ngày 07/11/2025

Persela Lamongan
2 - 0

Persipal Palu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persela LamonganChỉ sốPersipal Palu
0Chỉ số 40
15Chỉ số 226
94Chỉ số 2449
112Chỉ số 2388
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
3Chỉ số 32
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Persela Lamongan
2213520141810712971
Đội hình xuất phát

M.F.Londok#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.A.Djin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dutra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
goncalves#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad hambali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.rianto#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bustos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Siswanto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Beto#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Ubaidillah#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ubaidillah#26
A.Ubaidillah#25
A.Ubaidillah#15

A.Ubaidillah#97
A.Ubaidillah#19
A.Ubaidillah#21

A.Ubaidillah#70

A.Ubaidillah#23

A.Ubaidillah#46

A.Ubaidillah#24

A.Ubaidillah#32

A.Ubaidillah#8
Persipal Palu
32302420151722807818
Đội hình xuất phát

R.ramadhan#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saputra#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.rifal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.pae#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

made meiyana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.said#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.arifma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boski riski#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.chris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rivaldi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Achmad#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Achmad#1
R.Achmad#62
R.Achmad#45

R.Achmad#3

R.Achmad#78

R.Achmad#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 1
PSIS Semarang
Persela Lamongan2 - 1
PSS Sleman
Barito Putera0 - 1
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan0 - 3
Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 2
Persipura Jayapura
Persela Lamongan2 - 1
Persiku Kudus
Kendal Tornado FC0 - 0
Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 2
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan0 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
PSKC Cimahi2 - 1
Persela LamonganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipal Palu
Persipal Palu0 - 0
Deltras Sidoarjo
Persipal Palu2 - 2
Kendal Tornado FC
Persiku Kudus1 - 1
Persipal Palu
Persipal Palu1 - 1
PSIS Semarang
Persipal Palu0 - 3
PSS Sleman
Barito Putera5 - 0
Persipal Palu
Persiba Balikpapan3 - 2
Persipal Palu
Persipal Palu0 - 0
Persipura Jayapura
PS BRT Subang0 - 1
Persipal Palu
Persipal Palu2 - 0
Persipa PatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persela Lamongan
#12#21#30#43#58#60#70
Persipal Palu
#10#20#30#42#55#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC