Scottish Premiership19:30 ngày 09/08/2026

Kilmarnock F.C.
1 - 5

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kilmarnock F.C.Chỉ sốCeltic FC
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2398
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 2210
41Chỉ số 2447
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2116
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Kilmarnock F.C.
Sơ đồ 4-1-2-1-2121415213681811109
Đội hình xuất phát

M.Stryjek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brandon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Stanger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Yfeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Schjonning-Larsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Ring#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Lowery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Kiltie#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

T.J-Jules#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hugill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hugill#20

J.Hugill#22

J.Hugill#25

J.Hugill#49
J.Hugill#27

J.Hugill#5

J.Hugill#7

J.Hugill#12

J.Hugill#39
Celtic FC
Sơ đồ 4-2-3-112206634227118139
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Duran#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Hogh#17

K.Hogh#21

K.Hogh#51

K.Hogh#31

K.Hogh#49

K.Hogh#41

K.Hogh#14

K.Hogh#47

K.Hogh#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rangers F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Motherwell F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Hibernian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Aberdeen F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Dundee F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | St Mirren F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Kilmarnock F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Kilmarnock F.C.
Celtic FC2 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 2
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 5
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 1
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kilmarnock F.C.
St Johnstone F.C.4 - 3
Kilmarnock F.C.
Peterhead0 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Elgin City0 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 0
Raith Rovers
Linfield FC2 - 3
Kilmarnock F.C.
Glentoran FC0 - 4
Kilmarnock F.C.
Livingston F.C.1 - 4
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.3 - 1
Dundee F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Kilmarnock F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.
Celtic FC2 - 2
AC Milan
Celtic FC1 - 1
Middlesbrough
Sporting CP4 - 1
Celtic FC
Shelbourne1 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Dunfermline Athletic
Celtic FC3 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Motherwell F.C.2 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Rangers F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kilmarnock F.C.
#11#20#30#41#55#60#70
Celtic FC
#15#23#30#40#57#60#70
Falkirk
Dundee United
Aberdeen F.C.