USL Championship07:20 ngày 02/08/2026

Miami FC
2 - 2

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốDetroit City
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23120
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
2Chỉ số 215
54Chỉ số 2452
5Chỉ số 34
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 222
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-3-3112134218516221026
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.d.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Rocha#37
A.Rocha#24

A.Rocha#23
A.Rocha#31
A.Rocha#7

A.Rocha#17

A.Rocha#6
Detroit City
Sơ đồ 4-1-4-1911430432217218157
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Mentzingen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Alexander dalou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#26

D.Smith#20

D.Smith#16

D.Smith#9

D.Smith#33

D.Smith#18

D.Smith#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City2 - 1
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FC
Detroit City1 - 1
Lexington
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#20#30#45#53#60#70
Detroit City
#12#21#30#44#54#60#70
Hartford Athletic
Rhode Island
Brooklyn FC
San Antonio
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Monterey Bay FC