USL Championship08:30 ngày 02/08/2026

New Mexico United
1 - 0

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốColorado Springs
2Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2471
3Chỉ số 216
3Chỉ số 31
64Chỉ số 2391
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-11327423151910211131
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Howell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Nava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Quiah#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Quiah#28

J.Quiah#6
J.Quiah#54

J.Quiah#9

J.Quiah#7

J.Quiah#24

J.Quiah#56

J.Quiah#29
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-12218245126801037790
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Foster#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#23
K.Bennett#55

K.Bennett#13

K.Bennett#8

K.Bennett#20
K.Bennett#30

K.Bennett#14
K.Bennett#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
New Mexico United2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#30#43#53#60#70
Colorado Springs
#10#20#30#41#514#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Monterey Bay FC