FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 14/11/2025

Nicaragua
2 - 0

Honduras
Thống kê
Thống kê trận đấu
NicaraguaChỉ sốHonduras
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
1Chỉ số 32
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2212
35Chỉ số 2479
73Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
Nicaragua
Sơ đồ 4-2-3-1122542214161113189
Đội hình xuất phát

alyer lopez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quijano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Niño#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Anyelo Velásquez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Coronel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Junior·Arteaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Barrera#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Araúz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Hernandez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Moreno#15

J.Moreno#1

J.Moreno#8

J.Moreno#23

J.Moreno#19

J.Moreno#3

J.Moreno#7

J.Moreno#6

J.Moreno#17

J.Moreno#21

J.Moreno#20

J.Moreno#10
Honduras
Sơ đồ 4-1-4-111415485102017129
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Vega#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

L.Palma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Benguché#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Benguché#22

J.Benguché#6

J.Benguché#3
J.Benguché#18

J.Benguché#19

J.Benguché#11

J.Benguché#13

J.Benguché#23

J.Benguché#7

J.Benguché#2

J.Benguché#16

J.Benguché#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honduras2 - 0
Nicaragua
Honduras1 - 1
Nicaragua
Honduras2 - 0
Nicaragua
Honduras2 - 1
Nicaragua
Honduras1 - 0
Nicaragua
Nicaragua1 - 3
Honduras
Honduras1 - 0
Nicaragua
Nicaragua2 - 2
Honduras
Honduras4 - 1
Nicaragua
Nicaragua1 - 9
HondurasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nicaragua
Costa Rica4 - 1
Nicaragua
Nicaragua0 - 3
Honduras2 - 0
Nicaragua
Nicaragua1 - 1
Costa Rica
Panama3 - 0
Nicaragua
Nicaragua1 - 0
Guyana
Puerto Rico1 - 1
Nicaragua
Nicaragua0 - 1
Guadeloupe
Guadeloupe1 - 0
Nicaragua
Nicaragua3 - 2
French GuianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honduras
Honduras3 - 0
Honduras0 - 0
Costa Rica
Honduras2 - 0
Nicaragua
Honduras
Mexico1 - 0
Honduras
Panama1 - 1
Honduras
Honduras2 - 1
Honduras2 - 0
El Salvador
Canada6 - 0
Honduras
Honduras2 - 0
Antigua and BarbudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nicaragua
#12#21#30#41#55#60#70
Honduras
#10#20#30#42#510#60#70
Cuba
Cayman Islands
Bermuda
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
Anguilla